學華語Kaori Dict

滿

giản thể:

mǎn

ㄇㄢˇ

MÃN

HSK 2TOCFL 3Adj
  1. 1.lấp đầy
  2. 2.đầy
  3. 3.đầy đủ
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.nhét kín
  2. 5.hoàn toàn
  3. 6.trọn vẹn
  4. 7.khá
  5. 8.đạt đến giới hạn
  6. 9.thỏa mãn
  7. 10.hài lòng
  8. 11.mãn nguyện

Cách đọc khác:Mǎndân tộc Mãn Châu

例句Câu ví dụ

  • 1

    車上人滿了,等下一輛吧。

    chē shàng rén mǎn le děng xià yī liàng ba

    Xe đã đầy người, đợi xe sau đi.

  • 2

    秋天樹上結滿了果實。

    qiū tiān shù shàng jié mǎn le guǒ shí

    Mùa thu cây trên núi trĩu quả

  • 3

    河岸上開滿了花。

    hé àn shàng kāi mǎn le huā

    Hoàng cung rực rỡ đầy hoa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滿 nghĩa là gì? · Kaori Dict