學華語Kaori Dict

giản thể:

mán

ㄇㄢˊ

MAN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.che giấu khỏi
  2. 2.giữ bí mật (với ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你瞞不住我的。

    nǐ mán bùzhù wǒ de。

    Anh không thể giấu tôi

  • 2

    你是不是瞞著我什麼?

    nǐ shìbushì mán zhe wǒ shénme?

    Anh có giấu điều gì không?

  • 3

    我知道他們有事瞞著我。

    wǒ zhīdào tāmen yǒushì mán zhe wǒ。

    Tôi biết họ đang giấu điều gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞞 nghĩa là gì? · Kaori Dict