埋
mái
[ㄇㄞˊ]
MAI
HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
他把種子埋在土里。
tā bǎ zhǒng zi mái zài tǔ lǐ
Anh ấy đã trồng hạt giống vào đất
- 2
他的骨灰埋在這裡。
tā de gǔhuī mái zài zhèlǐ。
Những hài cốt của ông ấy được chôn ở đây
- 3
湯姆在周一被埋了。
Tāngmǔ zài Zhōuyī bèi mái le。
Tom đã bị chôn vào thứ Hai