學華語Kaori Dict

giản thể:

mài

ㄇㄞˋ

MẠI

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    邁克是組長。

    mài kè shì zǔzhǎng。

    Mike là trưởng nhóm

  • 2

    我們都叫他邁克。

    wǒmen dōu jiào tā mài kè。

    Chúng tôi đều gọi anh ấy là Mike

  • 3

    我就是邁不過這道坎。

    wǒ jiùshì mài bùguò zhè dào kǎn。

    Tôi không thể vượt qua được khúc này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邁 nghĩa là gì? · Kaori Dict