- 1.bước một bước; bước về phía trước

例句Câu ví dụ
- 1
雄關漫道真如鐵,而今邁步從頭越。
xióng guān màn Dàozhēn rú tiě, érjīn màibù cóngtóu yuè。
Đường núi hiểm trở thật như sắt, nhưng nay bước đi từ đầu lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.