學華語Kaori Dict

邁步

giản thể: 迈步

mài

ㄇㄞˋ ㄅㄨˋ

MẠI BỘ

TOCFL 7
  1. 1.bước một bước; bước về phía trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    雄關漫道真如鐵,而今邁步從頭越。

    xióng guān màn Dàozhēn rú tiě, érjīn màibù cóngtóu yuè。

    Đường núi hiểm trở thật như sắt, nhưng nay bước đi từ đầu lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邁步 nghĩa là gì? · Kaori Dict