步
bù
[ㄅㄨˋ]
BỘ
HSK 3TOCFL 3N/M
- 1.một bước
- 2.nhịp bước
- 3.đi
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bước đi
- 5.các giai đoạn trong một quá trình
- 6.tình huống
Cách đọc khác:Bù — họ [Bu4]

例句Câu ví dụ
- 1
他跑了幾步就停了。
tā pǎo le jǐ bù jiù tíng le
Anh ấy chạy vài bước rồi dừng lại
- 2
平均每天走一萬步。
píng jūn měi tiān zǒu yī wàn bù
Trung bình mỗi ngày đi 10.000 bước
- 3
他往前走了幾步。
tā wǎng qián zǒu le jǐ bù
Anh ấy bước về phía trước vài bước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.