部
bù
[ㄅㄨˋ]
BỘ
HSK 3TOCFL 2N/M
- 1.bộ
- 2.phòng
- 3.ban
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.phần
- 5.khoa
- 6.quân đội
- 7.cục
- 8.lượng từ cho tác phẩm văn học, phim ảnh, máy móc, v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
這部電影的票價不高。
zhè bù diàn yǐng de piào jià bù gāo
Giá vé xem phim này không cao
- 2
這部電視劇是一部連續劇。
zhè bù diàn shì jù shì yī bù lián xù jù
Phim truyền hình này là một bộ phim liên tục
- 3
這是一部喜劇。
zhè shì yī bù xǐ jù
Đây là một bộ phim hài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.