大部分
dàbùfen
[ㄉㄚˋ ㄅㄨˋ ㄈㄣ˙]
ĐẠI BỘ PHẦN
HSK 2N
- 1.phần lớn
- 2.phần nhiều
- 3.đại đa số

例句Câu ví dụ
- 1
大部分學生都參加了活動。
dà bù fen xué sheng dōu cān jiā le huó dòng
Đa số học sinh đều tham gia hoạt động
- 2
大部分是年輕人。
dàbùfen shì niánqīngrén。
Đa số là những người trẻ tuổi
- 3
大部分客人是外國人。
dàbùfen kèrén shì wàiguórén。
Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.