例句Câu ví dụ
- 1
全部的作業我都寫完了。
quán bù de zuò yè wǒ dōu xiě wán le
Toàn bộ bài tập tôi đều đã làm xong
- 2
他把全部精力投入到工作中。
tā bǎ quán bù jīng lì tóu rù dào gōng zuò zhōng
Anh ấy đã đổ hết tâm huyết vào công việc.
- 3
你們全部一定要讀。
nǐmen quánbù yīdìngyào dú。
Tất cả các anh đều phải đọc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
