學華語Kaori Dict

全部

quán

ㄑㄩㄢˊ ㄅㄨˋ

TOÀN BỘ

HSK 2TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    全部的作業我都寫完了。

    quán bù de zuò yè wǒ dōu xiě wán le

    Toàn bộ bài tập tôi đều đã làm xong

  • 2

    他把全部精力投入到工作中。

    tā bǎ quán bù jīng lì tóu rù dào gōng zuò zhōng

    Anh ấy đã đổ hết tâm huyết vào công việc.

  • 3

    你們全部一定要讀。

    nǐmen quánbù yīdìngyào dú。

    Tất cả các anh đều phải đọc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全部 nghĩa là gì? · Kaori Dict