全
quán
[ㄑㄩㄢˊ]
TOÀN
HSK 2TOCFL 2Adv/Adj
- 1.tất cả
- 2.toàn bộ
- 3.toàn thể
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mọi
- 5.hoàn toàn
Cách đọc khác:Quán — họ [Quan2]

例句Câu ví dụ
- 1
你說的全對。
nǐ shuō de quán duì
Tất cả những gì anh ấy nói đều đúng
- 2
全書共十課。
quán shū gòng shí kè
Cuốn sách có mười bài
- 3
他全錯了。
tā quán cuò le。
Anh ấy hoàn toàn sai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.