例句Câu ví dụ
- 1
你玩拳擊嗎?
nǐ wán quánjī ma?
Bạn có chơi quyền anh không?
- 2
他打了牆壁一拳。
tā dǎ le qiángbì yī quán。
Anh ấy đã đá một cú đấm vào tường
- 3
她用拳頭拍了桌子。
tā yòng quántou pāi le zhuōzi。
Cô ấy dùng quyền tay đập bàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
