學華語Kaori Dict

quán

ㄑㄩㄢˊ

QUYỀN

HSK 7-9TOCFL 5N/V
  1. 1.nắm đấm
  2. 2.đấm bốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    你玩拳擊嗎?

    nǐ wán quánjī ma?

    Bạn có chơi quyền anh không?

  • 2

    他打了牆壁一拳。

    tā dǎ le qiángbì yī quán。

    Anh ấy đã đá một cú đấm vào tường

  • 3

    她用拳頭拍了桌子。

    tā yòng quántou pāi le zhuōzi。

    Cô ấy dùng quyền tay đập bàn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拳 nghĩa là gì? · Kaori Dict