學華語Kaori Dict

quán

ㄑㄩㄢˊ

TUYỀN

HSK 5N
  1. 1.suối (dòng nước nhỏ)
  2. 2.miệng suối
  3. 3.tiền xu (cổ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    山里的泉水很乾凈。

    shān lǐ de quán shuǐ hěn gān jìng

    Nước suối ở trong núi rất sạch

  • 2

    泉水很清。

    quán shuǐ hěn qīng

    Nước suối rất trong.

  • 3

    兩夫婦應該閒時去浸溫泉,過過二人世界。

    liǎng fūfù yīnggāi xián shí qù jìn wēnquán, guò guò èrrénshìjiè。

    Hai vợ chồng nên rủ nhau đi tắm nước nóng khi rảnh, tận hưởng thời gian chỉ hai người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泉 nghĩa là gì? · Kaori Dict