學華語Kaori Dict

quān

ㄑㄩㄢ

KHUYÊN

HSK 4TOCFL 5N/V
  1. 1.hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4])
  2. 2.lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua, v.v.
  3. 3.bao quanh; xoay quanh

Cách đọc khác:juànchuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trạijuāngiam giữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    操場一圈是四百米。

    cāo chǎng yī quān shì sì bǎi mǐ

    Vòng chạy sân vận động dài 400 mét

  • 2

    畫一個圈。

    huà yīge quān。

    Vẽ một vòng tròn

  • 3

    這把圈椅很舒適。

    zhè bǎ quān yǐ hěn shūshì。

    Chiếc ghế tròn này rất thoải mái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict