例句Câu ví dụ
- 1
湯姆中了瑪麗的圈套。
Tāngmǔ zhōng le Mǎlì de quāntào。
Tom đã bị Mary lừa
- 2
雅妮像中了圈套的狼一樣驚慌
yǎ nī xiàng zhōng le quāntào de láng yīyàng jīnghuāng
Yanni hoảng loạn như con sói bị mắc bẫy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
