學華語Kaori Dict

配套

pèitào

ㄆㄟˋ ㄊㄠˋ

PHỐI SÁO

HSK 5TOCFL 7
  1. 1.hình thành một bộ hoàn chỉnh
  2. 2.tương thích
  3. 3.phù hợp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bổ trợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這套家具很配套。

    zhè tào jiā jù hěn pèi tào

    Bộ bàn ghế này rất hài hòa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配套 nghĩa là gì? · Kaori Dict