學華語Kaori Dict

支配

zhīpèi

ㄓ ㄆㄟˋ

CHI PHỐI

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.kiểm soát
  2. 2.thống trị
  3. 3.phân bổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他支配著這筆錢。

    tā zhī pèi zhe zhè bǐ qián

    Anh ấy kiểm soát số tiền này

  • 2

    我想她想要的是束縛與支配。

    wǒ xiǎng tā xiǎngyào de shì shùfù yǔ zhīpèi。

    Tôi nghĩ cô ấy muốn được trói buộc và thống trị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支配 nghĩa là gì? · Kaori Dict