例句Câu ví dụ
- 1
他支配著這筆錢。
tā zhī pèi zhe zhè bǐ qián
Anh ấy kiểm soát số tiền này
- 2
我想她想要的是束縛與支配。
wǒ xiǎng tā xiǎngyào de shì shùfù yǔ zhīpèi。
Tôi nghĩ cô ấy muốn được trói buộc và thống trị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
