學華語Kaori Dict

配合

pèi

ㄆㄟˋ ㄏㄜˊ

PHỐI HỢP

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.phù hợp
  2. 2.phối hợp với
  3. 3.tương thích với
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.tương ứng
  2. 5.tuân thủ
  3. 6.quan hệ tốt
  4. 7.hành động cùng nhau
  5. 8.hợp tác
  6. 9.trở thành vợ chồng
  7. 10.kết hợp các bộ phận của máy móc

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家配合得很好。

    dà jiā pèi hé de hěn hǎo

    Mọi người phối hợp rất tốt.

  • 2

    我想讓你配合。

    wǒ xiǎng ràng nǐ pèihé。

    Tôi muốn anh hợp tác.

  • 3

    請不要在上面寫字,感謝您的配合。

    qǐng bùyào zài shàngmiàn xiězì, gǎnxiè nín de pèihé。

    Xin đừng viết chữ lên đây, cảm ơn sự hợp tác của anh/chị.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配合 nghĩa là gì? · Kaori Dict