學華語Kaori Dict

聯合

giản thể: 联合

lián

ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ

LIÊN HỢP

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.kết hợp
  2. 2.gia nhập
  3. 3.hợp nhất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.liên minh

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩家電臺聯合直播。

    liǎng jiā diàn tái lián hé zhí bō

    Hai đài phát thanh hợp tác phát sóng đồng thời.

  • 2

    兩家公司聯合的消息昨天突然公之於眾。

    liǎng jiāgōng Sī liánhé de xiāoxi zuótiān tūrán gōngzhīyúzhòng。

    Thông tin về việc hai công ty hợp tác đã bất ngờ được công bố vào hôm qua.

  • 3

    這次聯合讓兩家公司的員工都感到有些害怕。

    zhè cì liánhé ràng liǎng jiāgōng Sī de yuángōng dōu gǎndào yǒuxiē hàipà。

    Lần hợp tác này khiến cả hai công ty đều cảm thấy một chút sợ hãi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聯合 nghĩa là gì? · Kaori Dict