
例句Câu ví dụ
- 1
兩家電臺聯合直播。
liǎng jiā diàn tái lián hé zhí bō
Hai đài phát thanh hợp tác phát sóng đồng thời.
- 2
兩家公司聯合的消息昨天突然公之於眾。
liǎng jiāgōng Sī liánhé de xiāoxi zuótiān tūrán gōngzhīyúzhòng。
Thông tin về việc hai công ty hợp tác đã bất ngờ được công bố vào hôm qua.
- 3
這次聯合讓兩家公司的員工都感到有些害怕。
zhè cì liánhé ràng liǎng jiāgōng Sī de yuángōng dōu gǎndào yǒuxiē hàipà。
Lần hợp tác này khiến cả hai công ty đều cảm thấy một chút sợ hãi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.