例句Câu ví dụ
- 1
這件襯衫的價格很合理。
zhè jiàn chèn shān de jià gé hěn hé lǐ
Giá áo sơ mi này rất hợp lý
- 2
商品的數量和價格都合理。
shāng pǐn de shù liàng hé jià gé dōu hé lǐ
Số lượng và giá cả của hàng hóa đều hợp lý
- 3
價合理,我就買。
jià hé lǐ wǒ jiù mǎi
Nếu giá cả hợp lý, tôi sẽ mua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
