學華語Kaori Dict

合理

ㄏㄜˊ ㄌㄧˇ

HỢP LÝ

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.hợp lý; có lý; công bằng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件襯衫的價格很合理。

    zhè jiàn chèn shān de jià gé hěn hé lǐ

    Giá áo sơ mi này rất hợp lý

  • 2

    商品的數量和價格都合理。

    shāng pǐn de shù liàng hé jià gé dōu hé lǐ

    Số lượng và giá cả của hàng hóa đều hợp lý

  • 3

    價合理,我就買。

    jià hé lǐ wǒ jiù mǎi

    Nếu giá cả hợp lý, tôi sẽ mua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合理 nghĩa là gì? · Kaori Dict