
例句Câu ví dụ
- 1
理論要結合實際。
lǐ lùn yào jié hé shí jì
Lý thuyết phải kết hợp với thực tiễn.
- 2
我們可能會將你的私人信息和其他信息結合在一起。
wǒmen kěnéng huì jiāng nǐ de sīrén xìnxī hé qítā xìnxī jiéhé zàiyīqǐ。
Chúng tôi có thể kết hợp thông tin cá nhân của bạn với các thông tin khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.