學華語Kaori Dict

界河

jiè

ㄐㄧㄝˋ ㄏㄜˊ

GIỚI HÀ

  1. 1.sông biên giới (giữa các quốc gia hoặc vùng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    鴨綠江位於中朝邊界,是中國遼寧省與北韓之間的重要界河。

    YālùJiāng wèiyú ZhōngCháo biānjiè, shì Zhōngguó LiáoníngShěng yǔ Běihán zhījiān de zhòngyào jièhé。

    Dòng sông Yalu nằm ở ranh giới giữa Trung Quốc và Triều Tiên, là con sông giới hạn quan trọng giữa tỉnh Liêu Ninh của Trung Quốc và Triều Tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

界河 nghĩa là gì? · Kaori Dict