境界
jìngjiè
[ㄐㄧㄥˋ ㄐㄧㄝˋ]
CẢNH GIỚI
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.ranh giới
- 2.trạng thái
- 3.cảnh giới

例句Câu ví dụ
- 1
他的武功已經達到了出神入化的境界。
tā de wǔgōng yǐjīng dádào le chūshénrùhuà de jìngjiè。
Năng lực võ thuật của ông ấy đã đạt đến trình độ kỳ diệu
- 2
能體察大道的人不求聞達於世,修養高尚的人不會計較得失,清虛寧寂的人能夠忘卻自己,這就是約束自己而達到適得其分的境界。
néng tǐchá dàdào de rén bù qiú wéndá yú Shì, xiūyǎng gāoshàng de rén bùhuì jìjiào déshī, qīng xū nìng jì de rén nénggòu wàngquè zìjǐ, zhèjiù shì yuēshù zìjǐ ér dádào kuò de qí fēn de jìngjiè。
Người có thể cảm nhận được đạo lý không cầu danh tiếng ngoài đời, người tu dưỡng cao thượng không tính toán lợi hại, người thanh tịnh yên lặng có thể quên đi chính mình, đó chính là cách kiềm chế bản thân để đạt được trạng thái vừa đủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.