學華語Kaori Dict

警戒

jǐngjiè

ㄐㄧㄥˇ ㄐㄧㄝˋ

CẢNH GIỚI

TOCFL 7
  1. 1.cảnh báo
  2. 2.báo động
  3. 3.cảnh giác
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đứng gác
  2. 5.lính gác

例句Câu ví dụ

  • 1

    我靠近時,狼狗立刻抬頭警戒。

    wǒkào jìn shí, lánggǒu lìkè táitóu jǐngjiè。

    Khi tôi tiến gần, chú chó sói lập tức ngẩng đầu cảnh giác

  • 2

    與會各方確認,為了防止毀滅性的災害,有必要加強全球警戒系統。

    yùhuì gèfāng quèrèn, wèile fángzhǐ huǐmièxìng de zāihài, yǒu bìyào jiāqiáng quánqiú jǐngjiè xìtǒng。

    Các bên tham dự hội nghị xác nhận rằng để ngăn ngừa tai họa hủy diệt, cần tăng cường hệ thống cảnh báo toàn cầu

  • 3

    連日的降雨讓這條河的水位直逼警戒線。

    liánrì de jiàngyǔ ràng zhè tiáo hé de shuǐwèi zhí bī jǐngjièxiàn。

    Mưa liên tục những ngày qua khiến mực nước sông dâng lên ngang mức báo động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警戒 nghĩa là gì? · Kaori Dict