- 1.báo động
- 2.báo cảnh sát

例句Câu ví dụ
- 1
出事了要報警。
chū shì le yào bào jǐng
Nếu có chuyện xảy ra thì hãy báo cảnh sát
- 2
報警!
bàojǐng!
Gọi cảnh sát!
- 3
我們該報警。
wǒmen gāi bàojǐng。
Chúng ta nên báo cảnh sát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.