學華語Kaori Dict

報警

giản thể: 报警

bàojǐng

ㄅㄠˋ ㄐㄧㄥˇ

BÁO CẢNH

HSK 5TOCFL 5
  1. 1.báo động
  2. 2.báo cảnh sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    出事了要報警。

    chū shì le yào bào jǐng

    Nếu có chuyện xảy ra thì hãy báo cảnh sát

  • 2

    報警!

    bàojǐng!

    Gọi cảnh sát!

  • 3

    我們該報警。

    wǒmen gāi bàojǐng。

    Chúng ta nên báo cảnh sát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

报警 nghĩa là gì? · Kaori Dict