字義Nghĩa
báo cáo, thông báo, kể lạimáy dịch
bàoBÁO
- 1.thông báo
- 2.thông tin
- 3.báo cáo
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Báo — Một chiếc tay cầm 幸, một tên tội phạm 卩, biểu thị việc tuyên án
字的故事Chuyện chữ
BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
組詞Từ chứa chữ này
- 報紙báo
- 報告thông báo
- 報名đăng ký
- 報到báo cáo có mặt
- 報道đưa tin (tin tức)
- 報警báo động
- 報答đền đáp
- 報刊báo chí và tạp chí
- 報復thực hiện trả đũa; trả thù
- 報考đăng ký dự thi
- 預報dự báo
- 日報báo hàng ngày
- 晚報báo chiều
- 回報sự đáp trả
- 海報áp phích
- 匯報báo cáo