學華語Kaori Dict

預報

giản thể: 预报

bào

ㄩˋ ㄅㄠˋ

DỰ BÁO

HSK 3TOCFL 4V/N

例句Câu ví dụ

  • 1

    天氣預報說明天晴。

    tiān qì yù bào shuō míng tiān qíng

    Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ nắng

  • 2

    天氣預報說氣溫下降。

    tiān qì yù bào shuō qì wēn xià jiàng

    Dự báo thời tiết nói nhiệt độ sẽ giảm

  • 3

    天氣預報可以預測天氣。

    tiān qì yù bào kě yǐ yù cè tiān qì

    Dự báo thời tiết có thể dự đoán thời tiết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

預報 nghĩa là gì? · Kaori Dict