學華語Kaori Dict

報名

giản thể: 报名

bàomíng

ㄅㄠˋ ㄇㄧㄥˊ

BÁO DANH

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.đăng ký
  2. 2.ghi tên
  3. 3.nộp đơn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.đăng ký nhập học
  2. 5.ghi danh
  3. 6.tuyển

例句Câu ví dụ

  • 1

    我報名參加了學校的球隊。

    wǒ bào míng cān jiā le xué xiào de qiú duì

    Tôi đăng ký tham gia đội bóng trường

  • 2

    今年報名的人數較多。

    jīn nián bào míng de rén shù jiào duō

    Năm nay số người đăng ký nhiều hơn

  • 3

    報名截止了。

    bào míng jié zhǐ le

    Đăng ký đã hết hạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

報名 nghĩa là gì? · Kaori Dict