- 1.đăng ký
- 2.ghi tên
- 3.nộp đơn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đăng ký nhập học
- 5.ghi danh
- 6.tuyển

例句Câu ví dụ
- 1
我報名參加了學校的球隊。
wǒ bào míng cān jiā le xué xiào de qiú duì
Tôi đăng ký tham gia đội bóng trường
- 2
今年報名的人數較多。
jīn nián bào míng de rén shù jiào duō
Năm nay số người đăng ký nhiều hơn
- 3
報名截止了。
bào míng jié zhǐ le
Đăng ký đã hết hạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.