- 1.thông báo
- 2.báo cáo
- 3.cho biết
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.bản báo cáo
- 5.bài phát biểu
- 6.bài nói chuyện
- 7.bài giảng
- 8.LT:篇[pian1],份[fen4],個|个[ge4],通[tong4]

例句Câu ví dụ
- 1
請把報告交給主任。
qǐng bǎ bào gào jiāo gěi zhǔ rèn
Hãy đưa báo cáo cho giám đốc
- 2
報告的結構很清楚。
bào gào de jié gòu hěn qīng chu
Cấu trúc báo cáo rất rõ ràng
- 3
總裁在會上做了報告。
zǒng cái zài huì shàng zuò le bào gào
Tổng giám đốc đã báo cáo tại cuộc họp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.