學華語Kaori Dict

報告

giản thể: 报告

bàogào

ㄅㄠˋ ㄍㄠˋ

BÁO CÁO

HSK 3TOCFL 3V/N
  1. 1.thông báo
  2. 2.báo cáo
  3. 3.cho biết
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.bản báo cáo
  2. 5.bài phát biểu
  3. 6.bài nói chuyện
  4. 7.bài giảng
  5. 8.LT:篇[pian1],份[fen4],個|个[ge4],通[tong4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把報告交給主任。

    qǐng bǎ bào gào jiāo gěi zhǔ rèn

    Hãy đưa báo cáo cho giám đốc

  • 2

    報告的結構很清楚。

    bào gào de jié gòu hěn qīng chu

    Cấu trúc báo cáo rất rõ ràng

  • 3

    總裁在會上做了報告。

    zǒng cái zài huì shàng zuò le bào gào

    Tổng giám đốc đã báo cáo tại cuộc họp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

報告 nghĩa là gì? · Kaori Dict