學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
爆鳴
爆鳴
giản thể:
爆鸣
bào
míng
[ㄅㄠˋ ㄇㄧㄥˊ]
BỘC MINH
1.
âm thanh của một vụ nổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爆發
bàofā
bùng nổ
爆炸
bàozhà
vụ nổ
共鳴
gòngmíng
phản hồi đồng cảm
爆
bào
nổ hoặc bùng nổ
爆滿
bàomǎn
đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.)
爆竹
bàozhú
pháo
爆冷門
bàolěngmén
bất ngờ (đặc biệt trong thể thao)
鳴
míng
kêu (của chim, động vật và côn trùng)
逐字解
Từng chữ trong từ
爆
bộc
nổ, vỡ, nổ tung, nổ pháo
鳴
minh
tiếng kêu của chim hay động vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
報名
bàomíng
đăng ký
保命
bǎomìng
bảo toàn tính mạng; đảm bảo sự sống còn
記憶技巧
Mẹo nhớ
鳴
MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
爆鳴 nghĩa là gì? · Kaori Dict