學華語Kaori Dict

bào

ㄅㄠˋ

BỘC

HSK 6V
  1. 1.nổ hoặc bùng nổ
  2. 2.xào nhanh hoặc chần nhanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣球爆了。

    qì qiú bào le

    Bong bóng bay vỡ

  • 2

    戰爭隨時可能爆發。

    zhànzhēng suíshí kěnéng bàofā。

    Chiến tranh có thể bùng nổ bất kỳ lúc nào

  • 3

    她和她父親的爭吵爆發了。

    tā hé tā fùqīn de zhēngchǎo bàofā le。

    Cô và cha cô đã xảy ra mâu thuẫn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆 nghĩa là gì? · Kaori Dict