爆炸
bàozhà
[ㄅㄠˋ ㄓㄚˋ]
BỘC TẠC
HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
炸彈爆炸了。
zhà dàn bào zhà le
Bom nổ.
- 2
爆炸!
bàozhà!
Explode!
- 3
爆炸的原因是什麼?
bàozhà de yuányīn shì shénme?
Nguyên nhân vụ nổ là gì
[ㄅㄠˋ ㄓㄚˋ]
BỘC TẠC

炸彈爆炸了。
zhà dàn bào zhà le
Bom nổ.
爆炸!
bàozhà!
Explode!
爆炸的原因是什麼?
bàozhà de yuányīn shì shénme?
Nguyên nhân vụ nổ là gì