學華語Kaori Dict

爆炸

bàozhà

ㄅㄠˋ ㄓㄚˋ

BỘC TẠC

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.vụ nổ
  2. 2.nổ
  3. 3.tung lên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phát nổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    炸彈爆炸了。

    zhà dàn bào zhà le

    Bom nổ.

  • 2

    爆炸!

    bàozhà!

    Explode!

  • 3

    爆炸的原因是什麼?

    bàozhà de yuányīn shì shénme?

    Nguyên nhân vụ nổ là gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆炸 nghĩa là gì? · Kaori Dict