炸
zhá
[ㄓㄚˊ]
TRÁC
HSK 7-9TOCFL 2V
- 1.chiên ngập dầu
- 2.(khẩu ngữ) chần (rau củ)
- 3.cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]
Cách đọc khác:zhà — nổ

例句Câu ví dụ
- 1
他炸了土豆。
tā zhà le tǔ dòu
Anh ấy chiên khoai tây.
- 2
炸彈爆炸了。
zhàdàn bàozhà le。
Bom nổ
- 3
我的頭要炸了。
wǒ de tóu yào zhá le。
Đầu tôi sắp nổ