學華語Kaori Dict

zhá

ㄓㄚˊ

TRÁC

HSK 7-9TOCFL 2V
  1. 1.chiên ngập dầu
  2. 2.(khẩu ngữ) chần (rau củ)
  3. 3.cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]

Cách đọc khác:zhànổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他炸了土豆。

    tā zhà le tǔ dòu

    Anh ấy chiên khoai tây.

  • 2

    炸彈爆炸了。

    zhàdàn bàozhà le。

    Bom nổ

  • 3

    我的頭要炸了。

    wǒ de tóu yào zhá le。

    Đầu tôi sắp nổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炸 nghĩa là gì? · Kaori Dict