例句Câu ví dụ
- 1
在高溫下油炸,食物會更酥脆。
zài gāowēn xià yóuzhá, shíwù huì gèng sūcuì。
Nướng ở nhiệt độ cao, thực phẩm sẽ giòn hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
