例句Câu ví dụ
- 1
菜里放點兒醋和醬油。
cài lǐ fàng diǎnr cù hé jiàng yóu
Cho một chút giấm và nước mắm vào món ăn
- 2
把米飯和雞蛋及醬油混一下。
bǎ mǐfàn hé jīdàn jí jiàngyóu hùnyī xià。
Trộn cơm và trứng cùng nước tương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
