學華語Kaori Dict

果醬

giản thể: 果酱

guǒjiàng

ㄍㄨㄛˇ ㄐㄧㄤˋ

QUẢ TƯƠNG

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    面包上有果醬。

    miàn bāo shàng yǒu guǒ jiàng

    Có lớp mứt trên bánh mì

  • 2

    我不放果醬。

    wǒ bù fàng guǒjiàng。

    Tôi không dùng mứt

  • 3

    她用蘋果來做果醬。

    tā yòng píngguǒ lái zuò guǒjiàng。

    Cô ấy dùng táo để làm mứt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果醬 nghĩa là gì? · Kaori Dict