學華語Kaori Dict

如果

guǒ

ㄖㄨˊ ㄍㄨㄛˇ

NHƯ QUẢ

HSK 2TOCFL 2Conj
  1. 1.nếu
  2. 2.trong trường hợp
  3. 3.nếu như

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你有時間的話,來我家玩兒吧。

    rú guǒ nǐ yǒu shí jiān de huà lái wǒ jiā wánr ba

    Nếu bạn có thời gian, hãy đến nhà tôi chơi nhé.

  • 2

    如果可能的話,這周末。

    rúguǒ kěnéng dehuà, zhè zhōumò。

    Nếu có thể, vào cuối tuần này

  • 3

    如果我們不吃,就會死。

    rúguǒ wǒmen bù chī, jiù huìsǐ。

    Nếu chúng ta không ăn, sẽ chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如果 nghĩa là gì? · Kaori Dict