例句Câu ví dụ
- 1
如果你有時間的話,來我家玩兒吧。
rú guǒ nǐ yǒu shí jiān de huà lái wǒ jiā wánr ba
Nếu bạn có thời gian, hãy đến nhà tôi chơi nhé.
- 2
如果可能的話,這周末。
rúguǒ kěnéng dehuà, zhè zhōumò。
Nếu có thể, vào cuối tuần này
- 3
如果我們不吃,就會死。
rúguǒ wǒmen bù chī, jiù huìsǐ。
Nếu chúng ta không ăn, sẽ chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
