學華語Kaori Dict

不如

ㄅㄨˋ ㄖㄨˊ

BẤT NHƯ

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.không bằng; không tốt bằng; kém hơn
  2. 2.sẽ tốt hơn nếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    坐車不如騎車快。

    zuò chē bù rú qí chē kuài

    Đi xe bus không nhanh bằng đi xe đạp

  • 2

    喝汽水不如喝純凈水。

    hē qì shuǐ bù rú hē chún jìng shuǐ

    Uống nước ngọt không bằng uống nước tinh khiết

  • 3

    你不如我。

    nǐ bùrú wǒ。

    Bạn không bằng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不如 nghĩa là gì? · Kaori Dict