例句Câu ví dụ
- 1
海豚是哺乳動物。
hǎitún shì bǔrǔdòngwù。
Cá heo là động vật có vú
- 2
海豚是一種哺乳動物。
hǎitún shì yīzhǒng bǔrǔdòngwù。
Đuôi mèo là một loài động vật có vú.
- 3
蝙蝠不是鳥,是哺乳類動物。
biānfú bùshì niǎo, shì bǔrǔlèidòngwù。
Dơi không phải là chim, mà là động vật có vú
