學華語Kaori Dict

哺乳

ㄅㄨˇ ㄖㄨˇ

BÚ NHŨ

  1. 1.cho con bú
  2. 2.
  3. 3.nuôi con bằng sữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    海豚是哺乳動物。

    hǎitún shì bǔrǔdòngwù。

    Cá heo là động vật có vú

  • 2

    海豚是一種哺乳動物。

    hǎitún shì yīzhǒng bǔrǔdòngwù。

    Đuôi mèo là một loài động vật có vú.

  • 3

    蝙蝠不是鳥,是哺乳類動物。

    biānfú bùshì niǎo, shì bǔrǔlèidòngwù。

    Dơi không phải là chim, mà là động vật có vú

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哺乳 nghĩa là gì? · Kaori Dict