學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhai thức ănmáy dịch

  1. 1.cho ăn

  1. 1.ăn
  2. 2.bữa tối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哺 (形声。从口,甫声。本义口中含嚼的食物) 同本义 辍饭吐哺。--《汉书·高帝纪》 稚子咽哺。--《汉书·匈奴传赞》 周公吐哺,天下归心。--曹操《短歌行》 又如一饭三吐哺 哺 吃食 众人皆醉,何不餵其糟而啜其醨?--《楚辞·渔父》 子之从于子敖来,徒餵啜也。--《孟子·离娄上》 如哺啜(饮食;吃喝) 喂养。泛指禽兽喂养幼仔 乳孙哺子,教得生狞。--李贺《猛虎行》 有一老父过请饮,吕后因餵之。--《史记·高祖本纪》 又如哺食(哺养。喂养);哺鞠(犹哺育;养育);哺坊(孵雏 哺 bǔ ①口中含嚼的食物汉王辍食吐~。(《史记·留侯世家》)辍停止。 ②喂(不会取食的幼儿)~乳。 【哺乳纲】最高等的脊椎动物。基本特点是靠母体乳腺分泌乳汁哺育初生幼儿,除单孔类是卵生外,其余全是胎生。全世界有4200余种,我国有近500种。 【哺育】 ①喂养。 ②比喻培养用共产主义思想~新一代。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [fǔ] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict