哺乳期
bǔrǔqī
[ㄅㄨˇ ㄖㄨˇ ㄑㄧ]
BÚ NHŨ KỲ
- 1.giai đoạn cho con bú
- 2.giai đoạn tiết sữa
- 3.giai đoạn bú

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.