定期
dìngqī
[ㄉㄧㄥˋ ㄑㄧ]
ĐỊNH KỲ
HSK 3TOCFL 5V/Adj
- 1.vào các ngày cố định
- 2.định kỳ
- 3.theo định kỳ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.có thời hạn giới hạn
- 5.thời hạn cố định

例句Câu ví dụ
- 1
我們定期開會。
wǒ men dìng qī kāi huì
Chúng ta họp định kỳ
- 2
車要定期保養。
chē yào dìng qī bǎo yǎng
Xe cần bảo dưỡng định kỳ
- 3
她以前定期來看我。
tā yǐqián dìngqī lái kàn wǒ。
Cô ấy trước đây thường xuyên đến thăm tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.