- 1.rõ ràng
- 2.chắc chắn
- 3.cố định
Xem 9 nghĩa còn lại
- 4.để cố định (cái gì đó)
- 5.xác định
- 6.đảm bảo
- 7.bảo đảm
- 8.xác minh
- 9.đạt được
- 10.thừa nhận
- 11.xác nhận
- 12.OK (trong hộp thoại máy tính)

例句Câu ví dụ
- 1
時間還沒有確定。
shí jiān hái méi yǒu què dìng
Thời gian vẫn chưa xác định.
- 2
你確定?
nǐ quèdìng?
Ngươi chắc chứ?
- 3
你確定嗎?
nǐ quèdìng ma?
Bạn có chắc chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.