學華語Kaori Dict

確定

giản thể: 确定

quèdìng

ㄑㄩㄝˋ ㄉㄧㄥˋ

XÁC ĐỊNH

HSK 3TOCFL 4Adj/V
  1. 1.rõ ràng
  2. 2.chắc chắn
  3. 3.cố định
Xem 9 nghĩa còn lại
  1. 4.để cố định (cái gì đó)
  2. 5.xác định
  3. 6.đảm bảo
  4. 7.bảo đảm
  5. 8.xác minh
  6. 9.đạt được
  7. 10.thừa nhận
  8. 11.xác nhận
  9. 12.OK (trong hộp thoại máy tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間還沒有確定。

    shí jiān hái méi yǒu què dìng

    Thời gian vẫn chưa xác định.

  • 2

    你確定?

    nǐ quèdìng?

    Ngươi chắc chứ?

  • 3

    你確定嗎?

    nǐ quèdìng ma?

    Bạn có chắc chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

确定 nghĩa là gì? · Kaori Dict