- 1.đúng; chính xác; phải; hợp lý

例句Câu ví dụ
- 1
你的回答很正確。
nǐ de huí dá hěn zhèng què
Trả lời của anh rất đúng
- 2
他作出了正確的選擇。
tā zuò chū le zhèng què de xuǎn zé
Anh ấy đã đưa ra lựa chọn đúng
- 3
我們得出了正確的結論。
wǒ men dé chū le zhèng què de jié lùn
Chúng tôi đã rút ra kết luận đúng đắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.