學華語Kaori Dict

正好

zhènghǎo

ㄓㄥˋ ㄏㄠˇ

CHÍNH HẢO

HSK 2TOCFL 3Adj/Adv
  1. 1.vừa (đúng lúc)
  2. 2.vừa đủ
  3. 3.đúng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tình cờ
  2. 5.ngẫu nhiên
  3. 6.đúng lúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件衣服大小正好。

    zhè jiàn yī fu dà xiǎo zhèng hǎo

    Áo này vừa vặn

  • 2

    他的態度正好相反。

    tā de tài du zhèng hǎo xiāng fǎn

    Thái độ của anh ấy hoàn toàn ngược lại

  • 3

    這條路的長短正好。

    zhè tiáo lù de cháng duǎn zhèng hǎo

    Chiều dài con đường này vừa vặn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正好 nghĩa là gì? · Kaori Dict