學華語Kaori Dict

愛好

giản thể: 爱好

àihào

ㄞˋ ㄏㄠˋ

ÁI HIẾU

HSK 1TOCFL 4V/N
  1. 1.thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê
  2. 2.sở thích
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的愛好是唱歌和打球。

    tā de ài hào shì chàng gē hé dǎ qiú

    Sở thích của anh là hát và đá bóng

  • 2

    那是我的愛好。

    nàshi wǒ de àihào。

    Đó là sở thích của tui.

  • 3

    你的愛好是什麼?

    nǐ de àihào shì shénme?

    Sở thích của bạn là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛好 nghĩa là gì? · Kaori Dict