字義Nghĩa
yêu, thích, mếnmáy dịch
àiÁI
- 1.yêu; thích
- 2.tình cảm
- 3.có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Dẫn người yêu đến nhà; 心 cũng cung cấp âm đọc
字的故事Chuyện chữ
ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
組詞Từ chứa chữ này
- 愛好thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê
- 愛情lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 愛心lòng trắc ẩn
- 愛人vợ hoặc chồng (Trung Quốc)
- 愛護yêu quý
- 愛國yêu nước
- 愛惜trân trọng
- 愛不釋手
- 愛面子thích giữ thể diện; nhạy cảm về cách người khác đánh giá mình; tự ái
- 愛理不理
- 可愛đáng yêu
- 熱愛yêu nhiệt thành
- 喜愛thích
- 親愛thân yêu
- 戀愛LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
- 關愛thể hiện quan tâm và chăm sóc