學華語Kaori Dict

戀愛

giản thể: 恋爱

liànài

ㄌㄧㄢˋ ㄞˋ

LUYẾN ÁI

HSK 5TOCFL 4V/N
  1. 1.(tình) yêu lãng mạn
  2. 2.LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
  3. 3.đang yêu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có mối quan hệ tình cảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們在戀愛。

    tā men zài liàn ài

    Họ đang yêu nhau

  • 2

    戀愛的人都瘋了。

    liànài de rén dōu fēng le。

    Những người đang yêu đều điên rồ

  • 3

    不,直到現在她都沒有戀愛過。

    bù, zhídàoxiànzài tā dōu méiyǒu liànài guò。

    Không, cho đến nay cô ấy chưa từng yêu ai.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戀愛 nghĩa là gì? · Kaori Dict