學華語Kaori Dict

親愛

giản thể: 亲爱

qīnài

ㄑㄧㄣ ㄞˋ

THÂN ÁI

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.thân yêu
  2. 2.yêu quý
  3. 3.người yêu dấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    親愛的朋友們,歡迎!

    qīn ài de péng you men huān yíng

    Những người bạn thân mến, xin chào mừng

  • 2

    我親愛的媽媽

    wǒ qīnài de māma

    Mẹ yêu dấu của tôi

  • 3

    親愛的,我們跳舞吧。

    qīnài de, wǒmen tiàowǔ ba。

    Thân mến, chúng ta nhảy đi nào.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親愛 nghĩa là gì? · Kaori Dict